Hub · 5 công cụ
Quy đổi thang điểm và chứng chỉ
Nhóm công cụ đổi qua lại giữa các thang điểm và hệ chứng chỉ: thang 10, thang 4, điểm chữ, điểm phần trăm, IELTS, TOEIC, TOEFL, CEFR, VSTEP và GPA du học.
Quy đổi thang 10 ↔ 4 ↔ điểm chữNhập điểm ở thang nào cũng được, công cụ trả về cả ba cách biểu diễn cùng lúcMở công cụ →Tính band IELTSNhập số câu đúng của Listening và Reading, cộng thêm điểm Writing và Speaking để ra band tổngMở công cụ →Quy đổi chứng chỉ tiếng AnhĐổi tương đương giữa năm hệ chứng chỉ tiếng Anh phổ biến ở Việt NamMở công cụ →Quy đổi điểm phần trămĐổi điểm phần trăm của trường quốc tế hoặc khóa học online sang thang 10 và thang 4Mở công cụ →Quy đổi GPA du họcĐổi GPA thang 4 hoặc thang 10 của Việt Nam sang cách xếp loại của Mỹ, Úc, Anh và Hàn QuốcMở công cụ →
Công thức chung của nhóm
| Loại điểm | Cách tính | Áp dụng cho |
|---|---|---|
| Thang 10 → thang 4 | Quy đổi theo khoảng, không nhân chia thẳng | Thông tư 08/2021 |
| Phần trăm → thang 10 | Điểm ÷ 10 | Tuyến tính |
| Band IELTS tổng | (L + R + W + S) ÷ 4, làm tròn 0,5 | Quy tắc IELTS |
| CEFR ↔ IELTS ↔ TOEIC | B1 ≈ IELTS 4,0 – 5,0 ≈ TOEIC 550 – 780 | Khung 6 bậc Việt Nam |
Quy đổi là tương đương gần đúngCác bảng quy đổi giúp bạn ước lượng, nhưng trường và tổ chức tuyển sinh vẫn yêu cầu chứng chỉ hoặc bảng điểm gốc.
Bài viết trong nhóm này
Quy đổi và chứng chỉCách tính band điểm IELTS tổng từ bốn kỹ năngQuy đổi và chứng chỉCách tính band IELTS Listening và Reading từ số câu đúngQuy đổi và chứng chỉThang điểm 4 và điểm chữ A, B, C, D quy đổi thế nàoQuy đổi và chứng chỉQuy đổi IELTS, TOEIC, TOEFL và CEFR: bảng tham chiếuTra cứu và thao tácTra điểm thi tốt nghiệp THPT theo số báo danhTra cứu và thao tácTra điểm chuẩn đại học các năm để đối chiếuTra cứu và thao tácXem điểm trên cổng đào tạo của trường đại họcTra cứu và thao tácTra điểm thi vào lớp 10 ở từng tỉnh
Câu hỏi thường gặp
Điểm 8,0 thang 10 là mấy điểm thang 4?
Là 3,5, tương ứng điểm chữ B+ theo Thông tư 08/2021.
Đổi ngược từ thang 4 sang thang 10 được không?
Chỉ ước lượng được, vì mỗi mức thang 4 ứng với một khoảng điểm thang 10.
TOEIC 800 tương đương IELTS bao nhiêu?
Khoảng IELTS 5,5 đến 6,0, tương ứng CEFR B2.
IELTS quy đổi được mấy điểm xét tuyển?
Tùy bảng của từng trường, thường 6,5 đổi thành 8,5 hoặc 9,0 điểm môn tiếng Anh.
Quy đổi GPA du học có được công nhận?
Không tự động. Nhiều trường yêu cầu thẩm định bảng điểm qua đơn vị độc lập như WES.