Sinh viên năm nhất gặp cùng một chuỗi bất ngờ: 7,9 thành B chứ không phải B+, một điểm 8,2 ở trường bạn thành 3,5 nhưng ở trường mình chỉ 3,0, và bảng điểm ghi GPA 3,19 trong khi mình đinh ninh loại Giỏi.
Cả ba đều xuất phát từ một thứ: bảng quy đổi thang 10 sang điểm chữ và thang 4 của trường bạn, vốn có thể khác bảng tối thiểu trong Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT.
Bài này đặt hai bảng cạnh nhau, chỉ ra chỗ chúng lệch nhau, và giải thích hiệu ứng bậc thang khi làm tròn. Quy đổi thử điểm của mình bằng công cụ quy đổi thang 10 sang thang 4.
Bảng tối thiểu theo Thông tư 08
| Điểm thang 10 | Điểm chữ | Thang 4 |
|---|---|---|
| 8,5 – 10 | A | 4,0 |
| 7,0 – 8,4 | B | 3,0 |
| 5,5 – 6,9 | C | 2,0 |
| 4,0 – 5,4 | D | 1,0 |
| Dưới 4,0 | F | 0 |
Đây là mức bắt buộc tối thiểu. Trường được phép bổ sung các mức trung gian A+, B+, C+, D+, và phần lớn trường đã làm vậy.
Bảng mở rộng phổ biến
| Điểm thang 10 | Điểm chữ | Thang 4 |
|---|---|---|
| 8,5 – 10 | A | 4,0 |
| 8,0 – 8,4 | B+ | 3,5 |
| 7,0 – 7,9 | B | 3,0 |
| 6,5 – 6,9 | C+ | 2,5 |
| 5,5 – 6,4 | C | 2,0 |
| 5,0 – 5,4 | D+ | 1,5 |
| 4,0 – 4,9 | D | 1,0 |
| Dưới 4,0 | F | 0 |
So hai bảng ở mốc 8,2: bảng tối thiểu quy thành B tức 3,0; bảng mở rộng quy thành B+ tức 3,5. Chênh lệch nửa bậc, và với học phần 4 tín chỉ đó là 2 điểm trong tử số GPA.
Hiệu ứng bậc thang
Quy đổi theo khoảng nghĩa là điểm thang 10 không ánh xạ tuyến tính sang thang 4. Hai điểm cách nhau 0,1 có thể cùng bậc hoặc khác bậc, tùy chúng rơi ở đâu.
Ví dụ với bảng mở rộng: 7,8 và 7,9 cùng là B; nhưng 7,9 và 8,0 khác nhau nửa bậc. Một phần mười điểm ở đúng ranh giới đáng giá bằng cả một bậc quy đổi.
Điều này giải thích vì sao sinh viên hay tiếc những điểm 7,9 hay 8,4 hơn là những điểm 7,5. Con số nằm sát ranh giới mới là con số đáng tiếc.
Làm tròn trước, quy đổi sau
Điểm học phần thang 10 làm tròn một chữ số thập phân trước, rồi mới quy sang điểm chữ. Nghĩa là 7,96 thành 8,0 rồi mới thành B+, chứ không phải 7,96 thành B.
Thứ tự này có lợi cho bạn ở các mốc: chỉ cần vượt ngưỡng trừ 0,05 là đủ. Muốn đạt B+ ở bảng mở rộng, mốc thật là 7,95 chứ không phải 8,0.
Cách tìm bảng của trường mình
- Mở quy chế đào tạo trình độ đại học của trường, thường có trên trang phòng đào tạo.
- Tìm điều khoản về đánh giá và xếp loại học phần.
- Chép lại bảng quy đổi, chụp một tấm để dùng cả khóa.
- Kiểm tra xem trường có mức A+ không — một số trường có, và khi đó điểm 9,5 trở lên vẫn là 4,0 nhưng ghi chữ khác.
Việc này mất năm phút và tránh được hiểu lầm suốt bốn năm. Phần lớn nhầm lẫn về GPA mà tôi gặp đều bắt nguồn từ việc dùng bảng của trường khác.
Vì sao Bộ không quy định một bảng duy nhất
Vì các trường có mặt bằng đánh giá khác nhau. Một trường chấm chặt sẽ có ít điểm trên 8,5 hơn, và việc cho phép thêm mức B+ giúp phân loại sinh viên tốt hơn trong nhóm giữa.
Mặt trái là bảng điểm giữa hai trường không so trực tiếp được. Với hồ sơ du học hay xin việc ở nơi cần so sánh, đây là điều người đọc hồ sơ phải tự xử lý — và họ thường nhìn cả bảng điểm chi tiết chứ không chỉ GPA.
Điểm chữ ảnh hưởng GPA thế nào
GPA là trung bình có trọng số theo tín chỉ của các giá trị thang 4, nên mỗi nửa bậc chênh lệch được nhân với số tín chỉ của học phần đó.
Một học phần 4 tín chỉ đi từ B lên B+ thêm 2 điểm vào tử số; học phần 2 tín chỉ cùng bước đó chỉ thêm 1 điểm. Với sinh viên đã tích lũy 60 tín chỉ, 2 điểm tử số tương đương khoảng 0,03 GPA — nhỏ, nhưng cộng dồn qua nhiều học phần thì đủ đổi loại tốt nghiệp.
Đây là lý do các học phần nhiều tín chỉ đáng đầu tư hơn, và cũng là lý do nên biết bảng quy đổi của trường từ sớm để biết mình đang cách mốc nào bao xa.
Một câu chốt ngắn
7,9 là B. Chúng ta đã đi từ bảng tối thiểu của Thông tư 08 tới bảng mở rộng có B+, C+, D+ mà phần lớn trường dùng, và tới lý do một điểm số lẻ có thể đổi cả nửa bậc thang 4.
Quan điểm của tôi: sinh viên nên biết bảng của trường mình từ năm nhất, không phải lúc in bảng điểm xin việc. Nếu chưa chắc, quy đổi vài học phần bằng công cụ quy đổi thang điểm rồi so với bảng điểm chính thức — chỗ nào lệch là chỗ trường dùng bảng riêng.
Vài câu hỏi thêm
Điểm 8,2 là B hay B+?
Tùy bảng của trường. Bảng tối thiểu theo Thông tư 08 quy thành B; bảng mở rộng phổ biến quy thành B+.
Thang 4 có mức A+ không?
Thông tư 08 không bắt buộc, nhưng một số trường có. Ở các trường đó, A+ vẫn thường quy về 4,0.
Điểm chữ D có qua môn không?
Có. D là điểm đạt, được tính tín chỉ tích lũy, chi tiết ở bài điểm D và điểm F có tính tín chỉ không.
Quy đổi ngược từ thang 4 sang thang 10 được không?
Không chính xác được, vì mỗi bậc thang 4 ứng với một khoảng của thang 10 chứ không phải một con số.
Bảng quy đổi có ghi trong bảng điểm không?
Nhiều trường in chú thích bảng quy đổi ở mặt sau bảng điểm; nếu không có, hãy tra quy chế đào tạo hoặc bảng quy đổi thang điểm để đối chiếu.