Sơ đồ trang
Toàn bộ trang trên tinhdiemonline: 27 công cụ chia 4 nhóm, chuyên mục blog và các trang thông tin.
Điểm trung bình
- Tính điểm trung bình môn — Điểm học kỳ và cả năm từng môn, có hệ số
- Tính điểm trung bình học kỳ — Trung bình tất cả môn của học kỳ 1, 2
- Tính điểm trung bình cả năm — Từ điểm HK1 và HK2, HK2 hệ số 2
- Xếp loại học lực — Tốt · Khá · Đạt và điều kiện danh hiệu
- Tính điểm cần đạt — Cần bao nhiêu điểm cuối kỳ để lên loại
- Tính điểm tiểu học — Đánh giá theo Thông tư 27
- Tính điểm trung bình cơ bản — Trung bình cộng và trung bình có hệ số
Xét tuyển
- Tính điểm xét tốt nghiệp THPT — Công thức 50% thi + 50% học bạ, báo đỗ trượt
- Tính điểm xét tuyển đại học theo tổ hợp — Cộng điểm 3 môn theo tổ hợp và môn hệ số 2
- Tính điểm ưu tiên — Khu vực KV1, KV2-NT, KV2 và đối tượng 01 – 07
- Tính điểm xét học bạ — Xét 3 năm, 5 học kỳ, 6 học kỳ hoặc chỉ lớp 12
- Tính điểm tuyển sinh lớp 10 — Toán, Văn, Anh kèm hệ số và điểm ưu tiên
- Quy đổi điểm ĐGNL sang thang 30 — ĐHQG HCM, ĐHQG HN về thang 30
- Quy đổi IELTS sang điểm xét tuyển — Đổi chứng chỉ thành điểm môn tiếng Anh
- Tính điểm lớp 10 chuyên — Môn chuyên hệ số 2
- So sánh với điểm chuẩn — Dự đoán đỗ trượt theo điểm chuẩn năm trước
GPA đại học
- Tính GPA học kỳ & tích lũy — Trung bình có trọng số theo tín chỉ
- Tính điểm học phần — Từ chuyên cần, giữa kỳ, cuối kỳ theo trọng số
- Xếp loại tốt nghiệp đại học — Xuất sắc · Giỏi · Khá theo GPA tích lũy
- Tính GPA cần đạt — Mỗi kỳ còn lại cần bao nhiêu để lên loại
- Tính điểm rèn luyện — Thang 100 và xếp loại
- Điều kiện học bổng — Kiểm tra từ GPA và điểm rèn luyện
Quy đổi
- Quy đổi thang 10 ↔ 4 ↔ điểm chữ — Đổi hai chiều kèm điểm chữ A, B, C, D
- Tính band IELTS — Từ số câu đúng Listening, Reading
- Quy đổi chứng chỉ tiếng Anh — IELTS · TOEIC · TOEFL · CEFR · VSTEP
- Quy đổi điểm phần trăm — Thang 100 sang thang 10 và thang 4
- Quy đổi GPA du học — Việt Nam sang Mỹ, Úc, Anh, Hàn
Blog
- Cách tính điểm — 18 bài
- Điểm chuẩn — 4 bài
- Mẹo học tập — 12 bài
- Quy chế và văn bản — 10 bài
- Quy đổi và chứng chỉ — 14 bài
- Tổ hợp môn — 10 bài
- Tra cứu và thao tác — 10 bài
- Xếp loại và danh hiệu — 12 bài
- Xét tuyển và tốt nghiệp — 21 bài
Bảng tra cứu
- Bảng quy đổi thang điểm 10, thang 4 và điểm chữ
- Bảng điểm ưu tiên và điểm khuyến khích
- Bảng mã tổ hợp môn xét tuyển đại học
- Bảng quy đổi số câu đúng sang band IELTS
- Bảng xếp loại học sinh theo Thông tư 22
- Bảng quy đổi chứng chỉ tiếng Anh IELTS, TOEIC, TOEFL, CEFR, VSTEP
Thuật ngữ
- GPA
- CPA
- Tín chỉ
- Điểm liệt
- Điểm sàn
- Điểm chuẩn
- Tổ hợp môn
- Điểm ưu tiên
- Khu vực ưu tiên
- Đối tượng ưu tiên
- Học bạ
- Điểm xét tốt nghiệp
- Điểm khuyến khích
- Điểm trung bình môn
- Điểm đánh giá thường xuyên
- Điểm đánh giá định kỳ
- Xếp loại học lực
- Điểm rèn luyện
- Học phần
- Cảnh báo học vụ
- Ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào
- Nguyện vọng
- Band score
- CEFR
- VSTEP