Quy đổi tương đương IELTS, TOEIC, TOEFL, CEFR và VSTEP
Chọn hệ chứng chỉ bạn đang có và nhập điểm. Công cụ cho biết mức tương đương ở các hệ còn lại, kèm bảng quy đổi đầy đủ theo khung tham chiếu CEFR.
Công cụ quy đổi chứng chỉ tiếng Anh
Chọn hệ chứng chỉ rồi nhập điểm của bạn.
Quy về band IELTS tương đương
Nhập điểm để xem kết quả. Kết quả hiện ngay, không cần bấm tính.
Quy đổi giữa các hệ chỉ là tương đương gần đúng, không thay thế được chứng chỉ gốc.
Lịch sử lưu trong trình duyệt của bạn, không gửi đi đâu.
Công thức tính
| Thành phần | Cách tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| CEFR B1 | IELTS 4,0 – 5,0 · TOEIC 550 – 780 · VSTEP 4,0 – 5,5 | Bậc 3 khung Việt Nam |
| CEFR B2 | IELTS 5,5 – 6,5 · TOEIC 785 – 940 · VSTEP 6,0 – 7,5 | Bậc 4 khung Việt Nam |
| CEFR C1 | IELTS 7,0 – 8,0 · TOEIC 945 – 990 · VSTEP 8,0 – 9,0 | Bậc 5 khung Việt Nam |
| CEFR C2 | IELTS 8,5 – 9,0 · TOEFL 115 – 120 | Bậc 6 khung Việt Nam |
Ví dụ minh họa
| Bước | Số liệu | Kết quả |
|---|---|---|
| Chứng chỉ gốc | TOEIC 800 | — |
| Khung CEFR | B2 | Bậc 4 |
| Tương đương IELTS | Khoảng 5,5 – 6,0 | Tham khảo |
Quy định áp dụng
Câu hỏi thường gặp
TOEIC 800 tương đương IELTS bao nhiêu?
Khoảng IELTS 5,5 đến 6,0, tương ứng CEFR B2.
VSTEP có được công nhận thay IELTS không?
Trong nước nhiều trường công nhận VSTEP; du học thì thường yêu cầu IELTS hoặc TOEFL.
Quy đổi này có giá trị pháp lý không?
Không. Đây là tham chiếu tương đương, các đơn vị vẫn yêu cầu chứng chỉ gốc.
Chuẩn đầu ra đại học thường là bậc nào?
Phổ biến là bậc 3 (B1) cho hệ đại trà và bậc 4 (B2) cho một số chương trình.
Chứng chỉ nào rẻ và nhanh nhất?
VSTEP thường có chi phí thấp hơn và thi trong nước, nhưng phạm vi công nhận hẹp hơn.