Bỏ qua và tới nội dung chính
Quy đổi và chứng chỉ

Quy đổi IELTS, TOEIC, TOEFL và CEFR: bảng tham chiếu

Không có bảng quy đổi chính thức thống nhất. Bài viết đưa bảng tham chiếu, nói rõ nó dùng được ở đâu và không dùng được ở đâu.

Tính ngay

Quy đổi chứng chỉ tiếng Anh

Đổi tương đương giữa năm hệ chứng chỉ tiếng Anh phổ biến ở Việt Nam

Mở công cụ

Không có bảng quy đổi chính thức thống nhất giữa IELTS, TOEIC, TOEFL và khung CEFR. Mỗi tổ chức khảo thí công bố bảng tham chiếu của riêng mình, và các bảng đó không trùng khớp hoàn toàn.

Điều thực sự có căn cứ pháp lý ở Việt Nam là Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam theo Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT, tương ứng một–một với CEFR: bậc 1 là A1, bậc 2 là A2, bậc 3 là B1, bậc 4 là B2, bậc 5 là C1, bậc 6 là C2.

Bài này đưa bảng tham chiếu để bạn ước lượng, nói rõ nó dùng được ở đâu và không dùng được ở đâu. Xem bảng đầy đủ tại trang tra cứu quy đổi chứng chỉ hoặc thử bằng công cụ quy đổi chứng chỉ tiếng Anh.

Bảng tham chiếu

CEFR Bậc Việt Nam IELTS TOEFL iBT TOEIC (Nghe – Đọc) VSTEP
A2 Bậc 2 225 – 545 Bậc 2
B1 Bậc 3 4.0 – 5.0 42 – 71 550 – 780 Bậc 3
B2 Bậc 4 5.5 – 6.5 72 – 94 785 – 940 Bậc 4
C1 Bậc 5 7.0 – 8.0 95 – 120 945 – 990 Bậc 5
C2 Bậc 6 8.5 – 9.0 Bậc 6

Các khoảng này là quy đổi tham khảo. Dùng chúng để hình dung mình đang ở đâu, đừng dùng để tranh luận về một hồ sơ cụ thể.

Bảng này dùng được ở đâu

Ba tình huống. Một, tự định vị trình độ khi bắt đầu học. Hai, chọn kỳ thi phù hợp với mục tiêu — nếu bạn cần B2 và đang ở mức TOEIC 700, bạn biết mình còn khoảng cách bao xa. Ba, hiểu yêu cầu chuẩn đầu ra của trường khi trường ghi theo khung 6 bậc.

Tình huống thứ ba khá phổ biến: nhiều trường đại học đặt chuẩn đầu ra là “bậc 3” hoặc “B1” thay vì ghi một chứng chỉ cụ thể, kèm danh sách chứng chỉ được chấp nhận.

Bảng này không dùng được ở đâu

Khi nộp hồ sơ thật. Nơi nhận hồ sơ có bảng riêng của họ, và bảng đó mới quyết định.

Cụ thể: trường đại học quy đổi chứng chỉ sang điểm môn tiếng Anh theo bảng trong đề án tuyển sinh; nhà tuyển dụng dùng tiêu chí riêng; cơ quan nhà nước dùng danh mục chứng chỉ được công nhận theo quy định hiện hành.

Tôi nói thẳng: bất kỳ trang nào đăng bảng quy đổi “chuẩn” giữa các chứng chỉ và tuyên bố nó áp dụng chung đều đang tự đặt ra con số.

TOEIC hai kỹ năng và bốn kỹ năng

Bảng ở trên dùng TOEIC Nghe – Đọc, tức bài thi hai kỹ năng với thang 990. TOEIC bốn kỹ năng bổ sung phần Nói và Viết với thang điểm riêng.

Nhiều quy định ở Việt Nam yêu cầu TOEIC bốn kỹ năng, đặc biệt khi dùng cho miễn thi ngoại ngữ hoặc chuẩn đầu ra. Một chứng chỉ TOEIC 800 chỉ có Nghe – Đọc có thể không được chấp nhận ở nơi yêu cầu đủ bốn kỹ năng.

Đây là chi tiết đáng kiểm tra trước khi đăng ký thi, vì lệ phí và thời gian ôn của hai loại khác nhau.

Vì sao các bảng không trùng nhau

Vì mỗi kỳ thi đo những thứ hơi khác nhau và có cấu trúc điểm khác nhau. IELTS chấm theo band 0 đến 9 với bước 0,5; TOEIC Nghe – Đọc chấm thang 990 với bước 5; TOEFL iBT thang 120.

Việc ánh xạ giữa các thang này về CEFR do từng tổ chức tự nghiên cứu, dựa trên dữ liệu thí sinh của họ. Kết quả tự nhiên là các bảng lệch nhau ở vùng ranh giới.

Chọn kỳ thi nào

Theo mục đích, không theo độ khó. Nếu bạn cần miễn thi ngoại ngữ tốt nghiệp hoặc quy đổi điểm xét tuyển đại học, hãy xem trường và quy chế chấp nhận chứng chỉ nào rồi chọn theo đó.

Nếu mục tiêu là du học, IELTS và TOEFL là hai lựa chọn được công nhận rộng nhất. Nếu mục tiêu là chuẩn đầu ra đại học hoặc tuyển dụng trong nước, VSTEP thường rẻ hơn và tổ chức trong nước, chi tiết ở bài VSTEP là gì, tương đương IELTS bao nhiêu.

Nói thẳng giới hạn rồi chốt

Bảng ở trên là bảng tham chiếu, không phải bảng quy đổi có hiệu lực. Nó cho bạn một mốc để định vị, và đó là toàn bộ công dụng của nó.

Ngoài giới hạn ấy, điều chắc chắn duy nhất là mối tương ứng giữa Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam và CEFR, vì nó nằm trong văn bản. Tôi khuyên dùng bảng để chọn kỳ thi và đặt mục tiêu, rồi tra bảng chính thức của nơi nhận hồ sơ khi tới lúc nộp. Nhập chứng chỉ của mình vào công cụ quy đổi chứng chỉ để có mốc tham chiếu nhanh.

Thắc mắc thường gặp về quy đổi chứng chỉ

IELTS 6.0 tương đương TOEIC bao nhiêu?

Theo bảng tham chiếu, IELTS 5.5 đến 6.5 nằm ở mức B2, tương ứng TOEIC Nghe – Đọc khoảng 785 đến 940. Đây là ước lượng, không phải quy đổi có hiệu lực.

B1 là mức nào của IELTS?

Khoảng 4.0 đến 5.0, tương ứng bậc 3 của Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc.

Có bảng quy đổi chính thức của Bộ không?

Bộ ban hành Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc tương ứng CEFR. Việc quy đổi các chứng chỉ quốc tế về khung này do từng quy định cụ thể xác định, không có một bảng dùng chung cho mọi mục đích.

TOEIC 700 có được miễn thi tốt nghiệp không?

Điều kiện miễn thi quy định theo danh mục và mức của từng năm, và thường yêu cầu TOEIC bốn kỹ năng; chi tiết ở bài miễn thi ngoại ngữ tốt nghiệp THPT.

Chứng chỉ có thời hạn bao lâu?

IELTS và TOEFL thường có thời hạn hai năm kể từ ngày thi. VSTEP và các chứng chỉ theo khung 6 bậc có quy định riêng tùy đơn vị cấp.