Thuật ngữ điểm số học tập
25 khái niệm hay gặp khi tính điểm, xét tuyển và quy đổi thang điểm. Mỗi mục giải thích ngắn gọn kèm công cụ tính tương ứng.
Điểm trung bình
Điểm trung bình mônĐiểm trung bình môn tính từ các cột điểm theo hệ số 1, 2, 3 và làm tròn một chữ số thập phân.Điểm đánh giá thường xuyênĐiểm đánh giá thường xuyên là các cột điểm hệ số 1 lấy trong quá trình học, số cột tùy số tiết của môn.Điểm đánh giá định kỳĐiểm đánh giá định kỳ gồm bài giữa kỳ hệ số 2 và bài cuối kỳ hệ số 3, mỗi học kỳ một cột.Xếp loại học lựcTừ Thông tư 22, kết quả học tập chỉ còn bốn mức Tốt, Khá, Đạt, Chưa đạt và xét theo điểm từng môn.
Xét tuyển
Điểm liệtĐiểm liệt là mức điểm từ 1,0 trở xuống ở một bài thi tốt nghiệp THPT, khiến thí sinh trượt dù tổng điểm cao.Điểm sànĐiểm sàn là mức điểm tối thiểu để được nộp hồ sơ xét tuyển, khác với điểm chuẩn là mức trúng tuyển thật.Điểm chuẩnĐiểm chuẩn là mức điểm của thí sinh cuối cùng trúng tuyển, xác định sau khi lọc ảo chứ không định trước.Tổ hợp mônTổ hợp môn là nhóm ba môn dùng để tính điểm xét tuyển đại học, ký hiệu bằng mã như A00, D01.Điểm ưu tiênĐiểm ưu tiên là phần cộng thêm theo khu vực và đối tượng chính sách, bị giảm dần khi tổng điểm từ 22,5 trở lên.Khu vực ưu tiênKhu vực ưu tiên (KV1, KV2-NT, KV2, KV3) xác định theo trường THPT học lâu nhất, không theo hộ khẩu.Đối tượng ưu tiênĐối tượng ưu tiên gồm 7 nhóm chính sách, chia thành UT1 (cộng 2,0) và UT2 (cộng 1,0).Học bạHọc bạ là sổ ghi kết quả học tập từng năm, dùng cho xét tốt nghiệp THPT và xét tuyển đại học bằng học bạ.Điểm xét tốt nghiệpĐiểm xét tốt nghiệp gộp 50% điểm thi bốn môn và 50% điểm học bạ ba năm, cộng ưu tiên và khuyến khích.Điểm khuyến khíchĐiểm khuyến khích cộng vào điểm xét tốt nghiệp cho thành tích học sinh giỏi hoặc nghề phổ thông, tối đa 2,0.Ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vàoNgưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào là tên chính thức của điểm sàn, mức tối thiểu để được đăng ký xét tuyển.Nguyện vọngNguyện vọng là một lựa chọn ngành – trường – phương thức đã xếp thứ tự, thí sinh chỉ trúng tuyển một nguyện vọng cao nhất.
GPA đại học
GPAGPA là điểm trung bình có trọng số theo tín chỉ của các học phần, thường quy về thang 4 ở bậc đại học.CPACPA là điểm trung bình tích lũy toàn khóa, khác với GPA học kỳ vốn chỉ tính một kỳ.Tín chỉTín chỉ là đơn vị đo khối lượng học tập của một học phần, đồng thời là trọng số khi tính GPA.Điểm rèn luyệnĐiểm rèn luyện là điểm thang 100 đánh giá ý thức sinh viên qua 5 nhóm tiêu chí, xét cùng GPA khi cấp học bổng.Học phầnHọc phần là đơn vị môn học ở đại học, có số tín chỉ riêng và điểm tổng hợp từ các điểm thành phần.Cảnh báo học vụCảnh báo học vụ là mức nhắc nhở khi GPA hoặc tín chỉ tích lũy dưới ngưỡng, bị hai lần liên tiếp có thể buộc thôi học.
Quy đổi
Band scoreBand score là thang điểm IELTS từ 0 đến 9, tính theo bước 0,5 và làm tròn từ trung bình bốn kỹ năng.CEFRCEFR là khung tham chiếu châu Âu chia năng lực ngoại ngữ thành sáu bậc A1 đến C2, tương ứng khung 6 bậc của Việt Nam.VSTEPVSTEP là kỳ thi tiếng Anh theo khung 6 bậc của Việt Nam, do các trường đại học được Bộ cho phép tổ chức.