Bỏ qua và tới nội dung chính

Bảng quy đổi số câu đúng sang band IELTS

Làm đúng bao nhiêu câu thì được band mấy trong phần Listening và Reading, kèm quy tắc làm tròn band tổng của bốn kỹ năng.

Kéo ngang để xem hết cột

Bảng quy đổi số câu đúng sang band IELTS
Số câu đúngListeningReading AcademicReading General
409,09,09,0
399,09,08,5
37 – 388,58,58,0
368,08,07,5
358,08,07,0
347,57,57,0
337,57,56,5
327,57,06,5
30 – 317,07,06,0
27 – 296,56,55,5
266,56,05,0
23 – 256,06,05,0
19 – 225,55,54,5
185,55,04,0
16 – 175,05,04,0
154,55,04,0
13 – 144,54,53,5
10 – 124,04,03,0

Bảng chỉ áp dụng cho Listening và Reading vì hai phần này chấm theo số câu đúng. Writing và Speaking do giám khảo chấm theo tiêu chí, không có bảng quy đổi.

Cách làm tròn band tổng

Cách làm tròn band tổng
Trung bình 4 kỹ năngBand tổngVì sao
6,1256,0Phần lẻ 0,125 làm tròn xuống
6,256,5Phần lẻ 0,25 làm tròn lên nửa band
6,3756,5Gần 0,5 hơn
6,757,0Phần lẻ 0,75 làm tròn lên trọn band
6,8757,0Gần 1,0 hơn

Band tổng là trung bình cộng bốn kỹ năng, làm tròn về mốc 0,5 gần nhất.

Bảng là tham khảo, không phải cam kếtIELTS.org ghi rõ đây là bảng "approximate". Đề khó thì cùng số câu đúng có thể được band cao hơn, đề dễ thì ngược lại.
Tính ngay

Tính band IELTS

Nhập số câu đúng của Listening và Reading, cộng thêm điểm Writing và Speaking để ra band tổng

Mở công cụ
Nguồn: bảng quy đổi tham khảo do IELTS.org công bố; mỗi đề thi có điều chỉnh nhỏ nên kết quả thật có thể lệch nửa band.Cập nhật 02/09/2026

Bảng tra cứu khác