Bỏ qua và tới nội dung chính
Quy đổi và chứng chỉ

Cách tính điểm TOEIC và ý nghĩa thang 990

Điểm chuẩn hóa theo từng đợt thi nên không có bảng quy đổi số câu đúng cố định. Bài viết cũng phân biệt TOEIC hai kỹ năng và bốn kỹ năng.

Tính ngay

Quy đổi chứng chỉ tiếng Anh

Đổi tương đương giữa năm hệ chứng chỉ tiếng Anh phổ biến ở Việt Nam

Mở công cụ

TOEIC Nghe – Đọc chấm trên thang 990, gồm hai phần mỗi phần tối đa 495 điểm. Điểm không phải số câu đúng nhân một hệ số cố định, mà quy đổi theo bảng riêng của từng đợt thi.

Đây là điểm khác biệt quan trọng so với IELTS Listening và Reading, nơi bảng quy đổi số câu sang band khá ổn định. Với TOEIC, cùng 80 câu đúng ở hai đợt thi có thể cho hai số điểm khác nhau, vì bài được cân bằng độ khó qua quá trình chuẩn hóa.

Bài này giải thích cấu trúc bài thi, cách đọc điểm, và sự khác nhau giữa TOEIC hai kỹ năng và bốn kỹ năng. Xem mức tương đương với các chứng chỉ khác tại công cụ quy đổi chứng chỉ tiếng Anh.

Cấu trúc bài TOEIC Nghe – Đọc

Phần Số câu Thời gian Điểm tối đa
Listening 100 Khoảng 45 phút 495
Reading 100 75 phút 495
Tổng 200 Khoảng 120 phút 990

Điểm từng phần chạy theo bước 5, nên các kết quả như 385 hay 420 là bình thường còn 387 thì không tồn tại.

Vì sao không có bảng quy đổi cố định

Vì các đề thi khác nhau có độ khó khác nhau, và điểm được chuẩn hóa để một mức điểm phản ánh cùng một trình độ bất kể bạn thi đợt nào.

Nghĩa là một đề khó sẽ có bảng quy đổi rộng tay hơn, còn đề dễ thì chặt hơn. Người thi không biết trước bảng nào được dùng, và cũng không cần biết — mục đích của việc chuẩn hóa là làm cho điểm so sánh được giữa các đợt.

Các bảng ước lượng lưu truyền trên mạng vì thế chỉ dùng để theo dõi tiến bộ khi tự luyện, không dùng để dự đoán điểm thi thật.

TOEIC hai kỹ năng và bốn kỹ năng

Bài Nghe – Đọc là bài phổ biến nhất và cũng là thứ người ta thường ngụ ý khi nói “thi TOEIC”. Bài Nói – Viết là bài riêng, thang điểm riêng, và phải đăng ký riêng.

Nhiều quy định ở Việt Nam yêu cầu TOEIC bốn kỹ năng, đặc biệt khi dùng cho miễn thi ngoại ngữ hoặc chuẩn đầu ra đại học. Một chứng chỉ 800 điểm chỉ có Nghe – Đọc có thể không được chấp nhận ở nơi yêu cầu đủ bốn kỹ năng.

Hãy kiểm tra yêu cầu trước khi đăng ký, vì lệ phí và thời gian ôn của hai loại khác nhau đáng kể.

Mức điểm tương ứng khung CEFR

TOEIC Nghe – Đọc CEFR Bậc Việt Nam
225 – 545 A2 Bậc 2
550 – 780 B1 Bậc 3
785 – 940 B2 Bậc 4
945 – 990 C1 Bậc 5

Đây là bảng tham chiếu, không phải quy đổi có hiệu lực với một hồ sơ cụ thể. Nơi nhận hồ sơ có danh mục riêng, chi tiết ở bài quy đổi IELTS, TOEIC, TOEFL và CEFR.

Mốc 785 và mốc 550

Hai mốc này xuất hiện nhiều nhất trong các quy định ở Việt Nam. Mốc 550 tương ứng B1, thường là chuẩn đầu ra của nhiều chương trình đại học không chuyên ngữ. Mốc 785 tương ứng B2, xuất hiện ở các yêu cầu cao hơn.

Nếu bạn đang ở khoảng 500 và cần 550, khoảng cách đó thường vượt được trong vài tháng luyện có hệ thống. Từ 700 lên 785 thì lâu hơn hẳn, vì phần Reading ở vùng điểm cao đòi tốc độ đọc thật sự chứ không chỉ mẹo làm bài.

Không trừ điểm câu sai

TOEIC chấm theo số câu đúng, không trừ điểm câu sai. Vì vậy để trống một câu là mất trắng, còn đoán thì vẫn có xác suất.

Với 200 câu trong 120 phút, quản lý thời gian quan trọng ngang khả năng ngôn ngữ. Phần Reading là phần nhiều người không kịp làm hết, và bỏ trống 20 câu cuối là mất một khoảng điểm rất lớn.

Nguyên tắc thực dụng: dành hai phút cuối để điền hết các ô còn trống, bất kể đọc kịp hay không.

Thời hạn và cách dùng chứng chỉ

Chứng chỉ TOEIC có thời hạn hai năm kể từ ngày thi ở phần lớn quy định. Nơi nhận hồ sơ thường yêu cầu chứng chỉ còn hiệu lực tính đến ngày nộp.

Ba mục đích phổ biến ở Việt Nam: chuẩn đầu ra đại học, tuyển dụng, và miễn thi ngoại ngữ khi xét tốt nghiệp trung học phổ thông với mức do Bộ công bố từng năm. Ba mục đích này có yêu cầu khác nhau về loại bài và mức điểm.

Chốt lại

Thang 990 chia đều hai phần, điểm chuẩn hóa theo từng đợt thi nên không có bảng quy đổi cố định, và bài Nghe – Đọc khác hẳn bài Nói – Viết về mục đích sử dụng.

Điều tôi khuyên trước khi đăng ký: xác định rõ bạn cần chứng chỉ cho việc gì, rồi tra yêu cầu của đúng nơi đó — loại bài, mức điểm, thời hạn. Rất nhiều người thi xong mới phát hiện mình thi nhầm loại. Sau khi có kết quả, dùng công cụ quy đổi chứng chỉ để biết mình đang ở bậc nào theo khung năng lực 6 bậc.

Hỏi nhanh đáp gọn

TOEIC thang bao nhiêu điểm?

990 điểm cho bài Nghe – Đọc, chia đều 495 cho mỗi phần.

TOEIC 700 là trình độ gì?

Theo bảng tham chiếu, khoảng 550 đến 780 tương ứng B1, tức bậc 3 của khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc.

Có bảng quy đổi số câu đúng sang điểm không?

Không có bảng cố định. Điểm được chuẩn hóa theo từng đợt thi để so sánh được giữa các lần.

TOEIC bốn kỹ năng khác gì hai kỹ năng?

Bài bốn kỹ năng có thêm phần Nói và Viết, thi riêng và có thang điểm riêng. Nhiều quy định ở Việt Nam yêu cầu đủ bốn kỹ năng.

Chứng chỉ TOEIC dùng để miễn thi tốt nghiệp được không?

Được nếu đáp ứng mức và loại bài theo hướng dẫn của năm thi; chi tiết ở bài miễn thi ngoại ngữ tốt nghiệp THPT.