Bỏ qua và tới nội dung chính
Quy đổi

Quy đổi tương đương IELTS, TOEIC, TOEFL, CEFR và VSTEP

Chọn hệ chứng chỉ bạn đang có và nhập điểm. Công cụ cho biết mức tương đương ở các hệ còn lại, kèm bảng quy đổi đầy đủ theo khung tham chiếu CEFR.

Công cụ quy đổi chứng chỉ tiếng Anh

Chọn hệ chứng chỉ rồi nhập điểm của bạn.

1 Chứng chỉ bạn có
IELTS 0 – 9 · TOEIC 0 – 990 · TOEFL 0 – 120 · VSTEP 0 – 10 Điểm phải từ 0 đến 1000

Quy về band IELTS tương đương

band IELTSChưa có kết quả

Nhập điểm để xem kết quả. Kết quả hiện ngay, không cần bấm tính.

Quy về IELTS
Khung CEFR
Khung Việt Nam

Quy đổi giữa các hệ chỉ là tương đương gần đúng, không thay thế được chứng chỉ gốc.

Công cụ bởi tinhdiemonline.com — xem công thức, ví dụ và quy định áp dụng tại trang gốc.

Công thức tính

Thành phầnCách tínhGhi chú
CEFR B1IELTS 4,0 – 5,0 · TOEIC 550 – 780 · VSTEP 4,0 – 5,5Bậc 3 khung Việt Nam
CEFR B2IELTS 5,5 – 6,5 · TOEIC 785 – 940 · VSTEP 6,0 – 7,5Bậc 4 khung Việt Nam
CEFR C1IELTS 7,0 – 8,0 · TOEIC 945 – 990 · VSTEP 8,0 – 9,0Bậc 5 khung Việt Nam
CEFR C2IELTS 8,5 – 9,0 · TOEFL 115 – 120Bậc 6 khung Việt Nam

Ví dụ minh họa

BướcSố liệuKết quả
Chứng chỉ gốcTOEIC 800
Khung CEFRB2Bậc 4
Tương đương IELTSKhoảng 5,5 – 6,0Tham khảo

Quy định áp dụng

Bảng tương đương tham chiếu Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam và khung CEFR.Cập nhật 02/09/2026

Câu hỏi thường gặp

TOEIC 800 tương đương IELTS bao nhiêu?

Khoảng IELTS 5,5 đến 6,0, tương ứng CEFR B2.

VSTEP có được công nhận thay IELTS không?

Trong nước nhiều trường công nhận VSTEP; du học thì thường yêu cầu IELTS hoặc TOEFL.

Quy đổi này có giá trị pháp lý không?

Không. Đây là tham chiếu tương đương, các đơn vị vẫn yêu cầu chứng chỉ gốc.

Chuẩn đầu ra đại học thường là bậc nào?

Phổ biến là bậc 3 (B1) cho hệ đại trà và bậc 4 (B2) cho một số chương trình.

Chứng chỉ nào rẻ và nhanh nhất?

VSTEP thường có chi phí thấp hơn và thi trong nước, nhưng phạm vi công nhận hẹp hơn.