Bỏ qua và tới nội dung chính
Quy chế và văn bản

Tóm tắt Thông tư 22 về đánh giá học sinh trung học

Hệ số ba loại cột điểm, bốn mức đánh giá xét theo từng môn, bốn nhóm môn đánh giá bằng nhận xét và ba điều kiện lên lớp — tóm tắt các điều khoản ảnh hưởng trực tiếp tới điểm số.

Tính ngay

Xếp loại học lực

Kiểm tra mức đánh giá kết quả học tập và cả điều kiện danh hiệu Học sinh Xuất sắc, Học sinh Giỏi

Mở công cụ

Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT quy định việc đánh giá học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông, và nó thay đổi ba thứ căn bản so với cách làm trước đó: hệ số cột điểm, cách xếp loại, và danh mục môn đánh giá bằng nhận xét.

Thay đổi lớn nhất không phải tên gọi bốn mức Tốt, Khá, Đạt, Chưa đạt mà là việc xét theo từng môn thay vì theo điểm trung bình tất cả các môn. Đó là chỗ khiến rất nhiều học sinh khá giỏi rơi mức chỉ vì một môn duy nhất.

Bài này tóm tắt các điều khoản có ảnh hưởng trực tiếp tới điểm số của học sinh, kèm chỗ tra khi cần đọc nguyên văn. Kiểm tra kết quả của mình bằng công cụ xếp loại học lực.

Phạm vi áp dụng

Thông tư áp dụng cho học sinh học theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, tức toàn bộ lớp 6 đến lớp 12 từ năm học 2024 – 2025 trở đi. Trước đó nó được áp dụng cuốn chiếu theo từng khối lớp.

Nghĩa là các quy định của Thông tư 58/2011 với cách xếp loại Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu, Kém không còn hiệu lực với học sinh trung học hiện nay. Khi đọc tài liệu cũ, hãy kiểm tra năm ban hành.

Hệ số ba loại cột điểm

Loại điểm Hệ số Số cột mỗi học kỳ
Đánh giá thường xuyên 1 2 cột với môn ≤ 35 tiết/năm · 3 cột với môn 35 – 70 tiết · 4 cột với môn trên 70 tiết
Đánh giá giữa kỳ 2 1 cột
Đánh giá cuối kỳ 3 1 cột

Công thức điểm trung bình môn học kỳ: (Σ điểm thường xuyên + 2 × giữa kỳ + 3 × cuối kỳ) ÷ (số cột thường xuyên + 5). Điểm cả năm: (học kỳ 1 + 2 × học kỳ 2) ÷ 3.

Cả hai kết quả làm tròn đến một chữ số thập phân theo Điều 9. Đây là chi tiết nhiều trang ghi sai thành hai chữ số.

Bốn môn đánh giá bằng nhận xét

Giáo dục thể chất, Nghệ thuật gồm Âm nhạc và Mĩ thuật, Nội dung giáo dục địa phương, và Hoạt động trải nghiệm — hướng nghiệp chỉ có kết quả Đạt hoặc Chưa đạt.

Chúng không có điểm và không tham gia vào bất kỳ phép trung bình nào, nhưng có quyền phủ quyết: mức Tốt và mức Khá đều đòi tất cả các môn này đều Đạt.

Giáo dục quốc phòng và an ninh ở cấp ba là môn tính điểm, không thuộc nhóm này — đây là chỗ hay bị nhầm khi lập bảng theo dõi.

Bốn mức đánh giá kết quả học tập

Mức Tốt đòi tất cả môn nhận xét Đạt, mọi môn tính điểm từ 6,5 và ít nhất sáu môn từ 8,0. Mức Khá đòi tất cả môn nhận xét Đạt, mọi môn tính điểm từ 5,0 và ít nhất sáu môn từ 6,5.

Mức Đạt cho phép nhiều nhất một môn nhận xét Chưa đạt, cần ít nhất sáu môn tính điểm từ 5,0 và không môn nào dưới 3,5. Còn lại là mức Chưa đạt.

Bảng điều kiện đầy đủ ở trang tra cứu xếp loại theo Thông tư 22.

Kết quả rèn luyện và danh hiệu

Thông tư bỏ thuật ngữ hạnh kiểm, thay bằng kết quả rèn luyện với bốn mức tương tự. Giáo viên chủ nhiệm kết luận dựa trên nhận xét của giáo viên bộ môn, tự đánh giá của học sinh và ý kiến tập thể lớp.

Danh hiệu Học sinh Giỏi đòi kết quả học tập mức Tốt và rèn luyện mức Tốt. Danh hiệu Học sinh Xuất sắc đòi thêm ít nhất sáu môn có điểm trung bình cả năm từ 9,0 trở lên.

Lên lớp và kiểm tra lại

Ba điều kiện lên lớp: kết quả học tập cả năm từ mức Đạt, kết quả rèn luyện cả năm từ mức Đạt, và nghỉ học không quá 45 buổi trong năm học.

Học sinh có kết quả học tập mức Chưa đạt được kiểm tra lại tối đa ba môn trong hè để xét lên lớp. Học sinh có rèn luyện Chưa đạt phải rèn luyện trong hè rồi được đánh giá lại.

Chi tiết ở bài điều kiện lên lớp, kiểm tra lại và ở lại lớp.

Ba điều Thông tư 22 không quy định

Thứ nhất, nó không quy định cách xếp thứ hạng trong lớp. Nhiều trường vẫn xếp hạng theo trung bình các môn, nhưng đó là quy ước nội bộ.

Thứ hai, nó không quy định điểm xét tốt nghiệp trung học phổ thông — việc đó thuộc quy chế thi, một văn bản khác.

Thứ ba, nó không quy định cách xét tuyển đại học. Điểm học bạ dùng cho xét tuyển được các trường lấy theo đề án tuyển sinh của họ.

Đọc nguyên văn ở đâu

Toàn văn thông tư có trên cổng thông tin của Bộ Giáo dục và Đào tạo và các trang lưu trữ văn bản pháp luật. Ba điều khoản đáng đọc kỹ nhất là điều về hình thức đánh giá, điều về đánh giá kết quả học tập, và điều về lên lớp cùng khen thưởng.

Tôi khuyên phụ huynh đọc thẳng văn bản thay vì đọc lại qua bài tổng hợp, ít nhất một lần. Nó dài khoảng mười trang và viết khá dễ hiểu so với nhiều văn bản khác.

Nhận định của tôi

Thông tư 22 dịch chuyển trọng tâm từ “trung bình đẹp” sang “không có môn nào yếu”, và đó là thay đổi tôi ủng hộ về mặt sư phạm.

Nhưng nó tạo ra một hệ quả mà nhà trường chưa truyền đạt tốt: rất nhiều học sinh và phụ huynh vẫn nghĩ theo logic trung bình cộng, rồi bất ngờ vào tháng 5. Nếu bạn chỉ nhớ một điều từ bài này, hãy nhớ nhìn môn thấp nhất trước. Nhập điểm tất cả các môn vào công cụ xếp loại theo Thông tư 22 vào cuối mỗi học kỳ, và bạn sẽ không bao giờ bị bất ngờ.

Phụ huynh hay hỏi

Thông tư 22 áp dụng cho lớp nào?

Toàn bộ lớp 6 đến lớp 12 học theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

Thông tư 22 khác Thông tư 58 thế nào?

Bỏ xếp loại Giỏi, Khá, Trung bình; chuyển sang bốn mức Tốt, Khá, Đạt, Chưa đạt; đổi hệ số cột điểm và xét theo từng môn thay vì theo trung bình chung.

Điểm trung bình môn làm tròn mấy chữ số?

Một chữ số thập phân, theo Điều 9.

Môn nào không có điểm?

Giáo dục thể chất, Nghệ thuật, Nội dung giáo dục địa phương và Hoạt động trải nghiệm — hướng nghiệp.

Thông tư 22 có quy định điểm xét tốt nghiệp không?

Không. Điểm xét tốt nghiệp thuộc quy chế thi tốt nghiệp trung học phổ thông, cách tính ở bài tính điểm xét tốt nghiệp THPT.