Bỏ qua và tới nội dung chính
Cách tính điểm

Cách tính GPA đại học thang 4 theo tín chỉ

GPA là trung bình có trọng số theo tín chỉ, đi qua hai lần quy đổi trước khi ra con số cuối. Bài viết tính thử một học kỳ 15 tín chỉ và chỉ ra chỗ bảng quy đổi của mỗi trường khác nhau.

Tính ngay

Tính GPA học kỳ & tích lũy

Nhập tín chỉ và điểm từng môn để ra GPA học kỳ, cộng tiếp vào GPA tích lũy và xem xếp loại

Mở công cụ

GPA không phải “điểm trung bình các môn” như cách gọi quen ở phổ thông. Nó là trung bình có trọng số theo tín chỉ, nên một học phần 4 tín chỉ được 6,4 kéo bạn xuống mạnh gấp đôi một học phần 2 tín chỉ cùng điểm đó.

Hiểu đúng chỗ này giải thích được hiện tượng khiến sinh viên năm nhất bối rối nhất: bảng điểm “toàn 7 với 8” mà GPA vẫn chưa tới 3,0. Công thức thì gọn — GPA bằng tổng của điểm thang 4 nhân số tín chỉ, chia cho tổng số tín chỉ — nhưng có hai chỗ dễ sai trước khi tới được phép chia đó.

Ba bước để ra một con số GPA

Ba bước, và công cụ tính GPA làm cả ba nếu bạn chỉ cần con số. Bước một: quy điểm học phần thang 10 sang điểm chữ. Bước hai: quy điểm chữ sang thang 4. Bước ba: nhân với tín chỉ, cộng lại, chia cho tổng tín chỉ.

Hai bước đầu mới là chỗ sai nhiều. Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT chỉ quy định mức tối thiểu — A từ 8,5, B từ 7,0, C từ 5,5, D từ 4,0, F dưới 4,0 — và cho phép trường bổ sung các mức A+, B+, C+, D+. Vì vậy cùng một điểm 8,2, trường dùng bảng tối thiểu quy thành B tức 3,0, còn trường dùng bảng mở rộng quy thành B+ tức 3,5.

Điểm thang 10 Điểm chữ (bảng phổ biến) Thang 4
8,5 – 10 A 4,0
8,0 – 8,4 B+ 3,5
7,0 – 7,9 B 3,0
6,5 – 6,9 C+ 2,5
5,5 – 6,4 C 2,0
5,0 – 5,4 D+ 1,5
4,0 – 4,9 D 1,0
Dưới 4,0 F 0

Bảng đầy đủ kèm ngưỡng xếp loại tốt nghiệp nằm ở bảng quy đổi thang 10 sang thang 4. Trước khi dùng, hãy mở quy chế đào tạo của trường bạn kiểm tra một lần — đây là việc mất năm phút và tránh được hiểu lầm suốt bốn năm.

Tính thử một học kỳ năm nhất

Năm học phần, tổng 15 tín chỉ, điểm rải từ 6,4 đến 9,1 — kiểu bảng điểm rất thật của học kỳ đầu.

Học phần Tín chỉ Điểm hệ 10 Chữ Thang 4 Tích
Giải tích 1 4 7,9 B 3 12
Vật lý đại cương 3 8,6 A 4 12
Tiếng Anh 1 2 6,4 C 2 4
Triết học 3 7,2 B 3 9
Nhập môn lập trình 3 9,1 A 4 12
GPA học kỳ 15 49 ÷ 15 = 3,27

Để ý học phần Giải tích 1: điểm 7,9 chỉ thiếu 0,1 để thành B+ và thêm nửa bậc thang 4. Nếu nó là 8,0, tích số thành 14 và GPA học kỳ lên 3,4. Bốn tín chỉ nhân với nửa bậc là 2 điểm trong tử số — đó là sức nặng của học phần nhiều tín chỉ. Bạn có thể thay số của mình vào công cụ tính GPA học kỳ và tích lũy để thấy khoảng cách này ở từng môn.

GPA học kỳ và GPA tích lũy khác nhau ở mẫu số

GPA học kỳ chỉ tính học phần của kỳ đó; GPA tích lũy tính tất cả học phần từ đầu khóa. Cách tính giống nhau, chỉ khác phạm vi.

Điều đó dẫn tới một tính chất mà sinh viên năm cuối hay phát hiện muộn: càng về sau, một học kỳ điểm cao càng ít khả năng kéo tích lũy lên. Với 100 tín chỉ đã tích lũy ở mức 2,9, một kỳ 15 tín chỉ toàn điểm A cũng chỉ đưa tích lũy lên khoảng 3,04. Sự khác biệt giữa hai khái niệm này tôi có nói kỹ hơn ở bài phân biệt GPA và CPA.

Học phần F tính vào đâu

Học phần bị điểm F không được tính vào số tín chỉ tích lũy, nhưng ở nhiều trường nó vẫn nằm ở mẫu số khi tính GPA cho tới khi bạn học lại và có điểm mới. Cách xử lý cụ thể — lấy điểm lần học cuối hay lấy điểm cao nhất, có xóa điểm cũ khỏi bảng tính hay không — do quy chế đào tạo của từng trường quy định.

Tôi không đồng ý với cách nhiều bài hướng dẫn nói gọn “F không tính vào GPA”. Câu đó đúng với một số trường và sai với số khác, và sinh viên tin nhầm thì đến kỳ xét học bổng mới biết.

Bao nhiêu là Giỏi

Theo Thông tư 08, xếp loại tốt nghiệp theo GPA tích lũy thang 4: từ 3,60 là Xuất sắc, từ 3,20 là Giỏi, từ 2,50 là Khá, từ 2,00 là Trung bình.

Có một điều kiện phụ hay bị bỏ qua: sinh viên loại Xuất sắc hoặc Giỏi bị hạ một mức nếu khối lượng học lại vượt quá 5% tổng số tín chỉ toàn khóa, hoặc từng bị kỷ luật từ mức cảnh cáo trở lên. Học lại nhiều để nâng điểm có thể làm hỏng chính mục tiêu bạn nhắm tới.

Nhận định của tôi

Điểm GPA thang 4 được xây trên hai lần quy đổi, và cả hai lần đều do trường bạn quyết định mốc. Chúng ta đã đi qua bảng quy đổi phổ biến, một bảng điểm 15 tín chỉ có kết quả 3,27, sự khác nhau giữa GPA học kỳ và tích lũy, cách học phần F được xử lý, và ngưỡng xếp loại tốt nghiệp.

Điều tôi muốn sinh viên năm nhất làm ngay, thay vì đợi tới năm ba: mở quy chế đào tạo, tìm đúng bảng quy đổi điểm chữ của trường mình, chụp lại một tấm. Phần lớn hiểu lầm về GPA mà tôi gặp đều bắt nguồn từ việc dùng bảng của trường khác. Sau khi có bảng đúng, nhập điểm từng học phần vào công cụ tính GPA và tính lại từ đầu khóa — con số cuối cùng có thể khác với con số bạn vẫn nghĩ.

Sinh viên hay hỏi tôi

GPA 3,27 là loại gì?

Theo Thông tư 08, GPA tích lũy từ 3,20 đến 3,59 xếp loại Giỏi. Nhưng đây là xếp loại tốt nghiệp, tính trên tích lũy toàn khóa chứ không phải trên một học kỳ.

Điểm 7,9 sao lại thành B chứ không phải B+?

Vì mốc B+ ở bảng phổ biến bắt đầu từ 8,0. Thiếu 0,1 là xuống nguyên nửa bậc thang 4 — và nếu trường bạn dùng bảng tối thiểu của Thông tư 08 thì thậm chí không có mức B+ nào cả.

Học phần thể chất, quốc phòng có tính vào GPA không?

Phần lớn trường không tính hai học phần này vào GPA, chỉ yêu cầu đạt để đủ điều kiện tốt nghiệp. Quy chế đào tạo của trường ghi rõ danh mục học phần không tính GPA.

Có cách nào biết cần bao nhiêu điểm ở các kỳ còn lại để lên loại Giỏi không?

Có, đó là bài toán ngược: biết tích lũy hiện tại, số tín chỉ đã học và số tín chỉ còn lại thì tính ra GPA trung bình cần đạt. Công cụ tính GPA cần đạt làm đúng việc này, kể cả khi kết quả là mục tiêu không còn khả thi.