Điểm học phần bằng tổng của từng điểm thành phần nhân trọng số của nó, theo Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT. Bộ trọng số hay gặp nhất là chuyên cần 10%, giữa kỳ 30%, cuối kỳ 60% — nhưng đó là thói quen của nhiều trường, không phải quy định của Bộ.
Chỗ này khác hẳn phổ thông. Ở cấp ba, hệ số 1 – 2 – 3 do Thông tư quy định và mọi trường như nhau. Ở đại học, trọng số nằm trong đề cương chi tiết của từng học phần, do bộ môn soạn và trường phê duyệt. Cùng tên “Giải tích 1”, hai trường có thể chia trọng số khác nhau, và một trường có thể chia khác nhau giữa hai học kỳ.
Bài này chỉ ra cách tính, so ba bộ trọng số phổ biến trên cùng một bảng điểm, và nói về điều kiện dự thi cuối kỳ mà sinh viên năm nhất hay bỏ qua.
Công thức và một phép tính đủ bước
Điểm học phần = Σ (điểm thành phần × trọng số). Trọng số ghi theo phần trăm và tổng luôn bằng 100%. Kết quả làm tròn đến một chữ số thập phân trước khi quy sang điểm chữ.
Lấy một bảng điểm quen thuộc: chuyên cần 9,0 — giữa kỳ 7,5 — cuối kỳ 6,5, với bộ trọng số 10 – 30 – 60.
| Thành phần | Điểm | Trọng số | Đóng góp |
|---|---|---|---|
| Chuyên cần | 9,0 | 10% | 0,90 |
| Giữa kỳ | 7,5 | 30% | 2,25 |
| Cuối kỳ | 6,5 | 60% | 3,90 |
| Điểm học phần | — | 100% | 7,05 → 7,1 |
Điểm 7,1 quy sang điểm chữ là B, tức 3,0 theo thang 4 ở bảng phổ biến. Nhập bộ số của mình vào công cụ tính điểm học phần nếu học phần của bạn có thêm thành phần bài tập lớn hoặc thực hành.
Đổi bộ trọng số, kết quả đổi tới nửa bậc
Cùng ba con số 9,0 — 7,5 — 6,5, ba bộ trọng số phổ biến cho ra ba kết quả khác nhau.
| Bộ trọng số | Điểm học phần | Điểm chữ | Thang 4 |
|---|---|---|---|
| 10 – 30 – 60 | 7,1 | B | 3,0 |
| 20 – 30 – 50 | 7,3 | B | 3,0 |
| 0 – 40 – 60 | 6,9 | C+ | 2,5 |
Khoảng cách giữa bộ đầu và bộ cuối là 0,2 điểm hệ 10, nhưng nó vắt qua mốc 7,0 nên thành nửa bậc thang 4. Với học phần 4 tín chỉ, nửa bậc đó là 2 điểm trong tử số của GPA.
Bài học rút ra không phải “chọn trường có trọng số dễ” — bạn không chọn được. Bài học là phải biết đề cương học phần của mình chia thế nào trước khi quyết định dồn sức vào đâu.
Chuyên cần không phải điểm danh
Ở phần lớn đề cương, điểm chuyên cần gồm cả việc tham dự lớp, làm bài tập về nhà, phát biểu và các bài kiểm tra ngắn. Nó là phần điểm dễ lấy nhất nhưng cũng nhẹ nhất.
Tôi hay thấy sinh viên đánh đổi sai ở đây: nghỉ vài buổi để ôn thi cuối kỳ. Với trọng số 10%, mất trắng điểm chuyên cần chỉ làm giảm 0,9 điểm học phần; nhưng nhiều trường quy định vắng quá số buổi cho phép thì không được dự thi cuối kỳ, và khi đó điểm học phần bằng 0 chứ không phải giảm 0,9.
Điều kiện dự thi cuối kỳ
Quy chế của trường, không phải của Bộ, quy định điều kiện này. Hai dạng hay gặp: vắng không quá 20% số tiết, và điểm quá trình phải đạt tối thiểu một mức nào đó.
Sinh viên năm nhất thường không đọc phần này trong đề cương vì nó nằm ở trang cuối. Đến tuần cuối cùng mới biết mình không đủ điều kiện thì không còn cách nào sửa.
Học phần có nhiều hơn ba thành phần
Nguyên tắc không đổi khi có nhiều thành phần: nhân từng điểm với trọng số rồi cộng lại, tổng trọng số vẫn bằng 100%. Học phần có thực hành, đồ án môn học hoặc bài tập lớn thường chia thành bốn đến năm thành phần.
Ví dụ một học phần lập trình chia chuyên cần 10%, bài tập lớn 20%, giữa kỳ 20%, cuối kỳ 50%. Điểm 9,0 – 8,0 – 7,5 – 6,5 cho kết quả 0,9 + 1,6 + 1,5 + 3,25 = 7,25, làm tròn thành 7,3.
Một số học phần thực hành yêu cầu điểm thực hành phải đạt mới được tính điểm học phần, bất kể tổng trọng số ra bao nhiêu. Đây là dạng điều kiện “khóa”, và nó cũng nằm trong đề cương.
Điểm quá trình có được phúc khảo không
Thường không. Phúc khảo ở đại học áp dụng cho bài thi cuối kỳ, còn điểm chuyên cần và điểm giữa kỳ do giảng viên phụ trách học phần quyết định và công bố trước khi thi.
Cách duy nhất để không mất oan là kiểm tra bảng điểm quá trình khi giảng viên công bố, thường vào tuần cuối trước kỳ thi. Nếu thấy thiếu một cột bài tập đã nộp, đó là lúc hỏi — sau khi điểm học phần đã lên hệ thống thì quy trình sửa phức tạp hơn nhiều và có trường không cho sửa.
Trước khi bạn đóng bài này
Ba việc bài này đã làm rõ: công thức là phép nhân trọng số rồi cộng, bộ trọng số do đề cương quyết định chứ không phải Bộ, và cùng một bảng điểm có thể ra hai điểm chữ khác nhau ở hai trường.
Việc tôi khuyên làm ngay trong tuần đầu mỗi học kỳ: mở đề cương từng học phần, chép ra ba con số trọng số và điều kiện dự thi vào một chỗ. Mất mười lăm phút cho cả kỳ, và nó thay đổi cách bạn phân bổ thời gian ôn thi hoàn toàn. Sau khi có các con số đó, dùng công cụ tính điểm theo trọng số để thử vài kịch bản cho bài cuối kỳ — bạn sẽ biết mình cần bao nhiêu để giữ được điểm chữ mong muốn.
Hỏi nhanh đáp gọn
Trọng số 10 – 30 – 60 có phải quy định của Bộ không?
Không. Thông tư 08 chỉ nói điểm học phần được tính từ các điểm thành phần theo trọng số ghi trong đề cương. Bộ ba 10 – 30 – 60 là cách chia phổ biến, không phải bắt buộc.
Điểm học phần làm tròn mấy chữ số?
Một chữ số thập phân theo thang 10, sau đó mới quy sang điểm chữ và thang 4.
Thi lại thì điểm các thành phần khác có giữ nguyên không?
Thường là có: thi lại chỉ thay điểm cuối kỳ, các điểm quá trình giữ nguyên. Nhưng học lại thì làm lại toàn bộ học phần, mọi điểm thành phần tính mới.
Điểm học phần thấp ảnh hưởng GPA thế nào?
Ảnh hưởng theo số tín chỉ của học phần đó. Một học phần 4 tín chỉ bị C kéo GPA mạnh gấp đôi học phần 2 tín chỉ cùng điểm; cách tính cụ thể ở bài tính GPA đại học thang 4.